sésamo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsesamo/
Nghĩa chính
- Cây vừng, cây mèdanh từsesame (tropical Asian plant Sesamum indicum)
- Vừng, mè, hạt mèdanh từsesame, sesame seed (the seed of this plant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sésamoDạng gốc (base form)
- sésamosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceite de sésamo | Dầu mè | |
| ábrete sésamo | Mở mè! |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây vừng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Cậu có bị dị ứng với mè không?
- .Hạt vừng có thể gây tử vong cho những người bị dị ứng với chúng.
- .Tomás đang xem chương trình Plaza Sésamo.