Dịch

sésamo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsesamo/

Nghĩa chính

  1. Cây vừng, cây mèdanh từsesame (tropical Asian plant Sesamum indicum)
  2. Vừng, mè, hạt mèdanh từsesame, sesame seed (the seed of this plant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sésamoDạng gốc (base form)
  2. sésamosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aceite de sésamoDầu mè
ábrete sésamoMở mè!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây vừng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Cậu có bị dị ứng với mè không?
  • .Hạt vừng có thể gây tử vong cho những người bị dị ứng với chúng.
  • .Tomás đang xem chương trình Plaza Sésamo.

AI