Dịch

ajonjolí

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/axonxoˈli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vừng (cây nhiệt đới châu Á Sesamum indicum)danh từsesame (tropical Asian plant Sesamum indicum)
  2. Vừng, hạt vừng (hạt của cây này)danh từsesame, sesame seed (the seed of this plant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajonjolíDạng gốc (base form)
  2. ajonjolíesSố nhiều (plural)
  3. ajonjolísSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vừng (cây nhiệt đới châu Á Sesamum indicum)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI