ajonjolí
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/axonxoˈli/nguồn
Nghĩa chính
- Vừng (cây nhiệt đới châu Á Sesamum indicum)danh từsesame (tropical Asian plant Sesamum indicum)
- Vừng, hạt vừng (hạt của cây này)danh từsesame, sesame seed (the seed of this plant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajonjolíDạng gốc (base form)
- ajonjolíesSố nhiều (plural)
- ajonjolísSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vừng (cây nhiệt đới châu Á Sesamum indicum)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh