Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
séptuple
tính từ
(adjective)
/ˈsebtuple/
Nghĩa chính
1
Bảy tháng
tính từ
septuple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
séptuple
Dạng gốc
(base form)
séptuple
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
septuple
Gấp bảy lần
AI
1
Bảy tháng
1
Bảy tháng
1
Bảy tháng