Dịch

sánscrito

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsanskɾito/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Phạn, thuộc tiếng Phạntính từSanskrit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sánscritoDạng gốc (base form)
  2. sánscritasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sánscritosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sánscritaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Phạn
  1. Sanskrit (language)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Chandra "" .Chandra có nghĩa là "mặt trăng" trong tiếng Phạn.
  • Tom .Tom không hiểu tiếng Phạn.

AI