Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sándalo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsandalo/
Nghĩa chính
1
Gỗ đàn hương
danh từ
sandalwood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sándalo
Dạng gốc
(base form)
sándalo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sandalwood
Cây đàn hương
AI
1
Gỗ đàn hương
1
Gỗ đàn hương
1
Gỗ đàn hương