Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sábalo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsabalo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bóng râm
danh từ
shad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sábalo
Dạng gốc
(base form)
sábalo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shad
Cá trích đầy mình
AI
1
Bóng râm
1
Bóng râm
1
Bóng râm