Dịch

sábalo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsabalo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bóng râmdanh từshad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sábaloDạng gốc (base form)
  2. sábalosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI