Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rutilancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rutiˈlansja/
Nghĩa chính
1
Lấp lánh
danh từ
sparkle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rutilancia
Dạng gốc
(base form)
rutilancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sparkle
Sự tóe lửa, sự lấp lánh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rutilante
rutilar
AI
1
Lấp lánh
1
Lấp lánh
1
Lấp lánh