Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rutherfordio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rudeɾˈfoɾdjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rutherfordi, kusatovi
qua tiếng Anh
danh từ
rutherfordium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rutherfordium
Rutherfordi, kusatovi
AI
1
Rutherfordi
1
Rutherfordi
1
Rutherfordi