Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rusificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rusifikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Nga hóa
danh từ
Russification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rusificación
Dạng gốc
(base form)
rusificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Russification
Nga hóa
AI
1
Nga hóa
1
Nga hóa
1
Nga hóa