Dịch

rus

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rus (Người định cư và thương gia Scandinavia ở Đông Âu, đặc biệt là ở Kievan Rus')danh từRus (Scandinavian settlers and merchants in Eastern Europe, particularly in Kievan Rus')

Cụm từ (phrase)

Rus de Kievdanh từ riêngRus Kiev

Ngôn ngữ khác

AI