Dịch

runrún

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/runˈrun/

Nghĩa chính

  1. Ậm ừdanh từhumming, hum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. runrúnDạng gốc (base form)
  2. runrunesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “ , . , , . ”.

AI