Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rumia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈrumja/
Nghĩa chính
1
Đang cân nhắc; sự suy ngẫm
danh từ
pondering; rumination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rumia
Dạng gốc
(base form)
rumia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pondering
Sự suy ngẫm, sự ngẫm nghĩ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rumia
rumia
r
Suy ngẫm, ngẫm nghĩ
động từ
rumia
dor
Người nhai lại
danh từ
rumia
nte
Động vật nhai lại
tính từ, danh từ
rumia
ción
Sự suy ngẫm
danh từ
AI
1
Đang cân nhắc
1
Đang cân nhắc
1
Đang cân nhắc