Dịch

rumiador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhai lạidanh từruminator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rumiadorDạng gốc (base form)
  2. rumiadoresSố nhiều (plural)

AI