Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rumiador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhai lại
danh từ
ruminator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rumiador
Dạng gốc
(base form)
rumiador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ruminator
Người hay ngẫm nghĩ; một người thiền định hoặc phản ánh
AI
1
Người nhai lại
1
Người nhai lại
1
Người nhai lại