Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rumen
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrumen/
Nghĩa chính
1
Dạ cỏ
danh từ
rumen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rumen
Dạng gốc
(base form)
r
úmenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rumen
Dạ cỏ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
panza
rumiante
AI
1
Dạ cỏ
1
Dạ cỏ
1
Dạ cỏ