Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rugiente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gầm gừ; ầm ầm
tính từ
growling; roaring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rugiente
Dạng gốc
(base form)
rugiente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
growling
Gầm gừ
AI
1
Gầm gừ
1
Gầm gừ
1
Gầm gừ