Dịch

rufo

C1tính từ (adjective)
/ˈrufo/

Nghĩa chính

  1. Hung dữtính từrufous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rufoDạng gốc (base form)
  2. rufasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rufosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rufaGiống cái (feminine)

AI