Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rufo
C1
tính từ
(adjective)
/ˈrufo/
Nghĩa chính
1
Hung dữ
tính từ
rufous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rufo
Dạng gốc
(base form)
ruf
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rufo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ruf
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
厉害
lì hai
Hung dữ, dữ tợn
Tiếng Anh
rufous
Đỏ hoe, hung hung đỏ
AI
1
Hung dữ
1
Hung dữ
1
Hung dữ