Dịch

ruedita

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rweˈdita/

Nghĩa chính

  1. Bánh xe (một bộ phận có bánh xe được gắn vào một vật thể lớn hơn ở chân đế để tạo điều kiện lăn)danh từcaster (a wheeled assembly attached to a larger object at its base to facilitate rolling)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rueditaDạng gốc (base form)
  2. rueditasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI