ruedita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rweˈdita/
Nghĩa chính
- Bánh xe (một bộ phận có bánh xe được gắn vào một vật thể lớn hơn ở chân đế để tạo điều kiện lăn)danh từcaster (a wheeled assembly attached to a larger object at its base to facilitate rolling)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rueditaDạng gốc (base form)
- rueditasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh