Dịch

rublo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrublo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng rúp, rúpdanh từruble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubloDạng gốc (base form)
  2. rublosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI