Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rublo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrublo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng rúp, rúp
danh từ
ruble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rublo
Dạng gốc
(base form)
rublo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ruble
Đồng rúp, rúp
AI
1
Đồng rúp
1
Đồng rúp
1
Đồng rúp