Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubéola
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ruˈbeola/
Nghĩa chính
1
Bệnh sởi
danh từ
rubella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rubéola
Dạng gốc
(base form)
rubéola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rubella
Y bệnh sởi Đức
AI
1
Bệnh sởi
1
Bệnh sởi
1
Bệnh sởi