Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruana
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khăn choàng, áo choàng
danh từ
shawl, cape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruana
Dạng gốc
(base form)
ruana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shawl
Khăn choàng
AI
1
Khăn choàng
1
Khăn choàng
1
Khăn choàng