Dịch

ruana

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khăn choàng, áo choàngdanh từshawl, cape

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruanaDạng gốc (base form)
  2. ruanasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI