rosillo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/roˈsiʎo/
Nghĩa chính
- Màu đỏ nhạttính từlight red
- Roan (màu của ngựa)tính từroan (colour of a horse)
- Roan, một con ngựa có bộ lông thường có màu nâu sẫm, màu hạt dẻ hoặc màu đen pha với màu trắngdanh từroan, a horse having a coat that is typically bay, chestnut, or black mixed with white
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- . . , .