Dịch

rosillo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/roˈsiʎo/

Nghĩa chính

  1. Màu đỏ nhạttính từlight red
  2. Roan (màu của ngựa)tính từroan (colour of a horse)
  3. Roan, một con ngựa có bộ lông thường có màu nâu sẫm, màu hạt dẻ hoặc màu đen pha với màu trắngdanh từroan, a horse having a coat that is typically bay, chestnut, or black mixed with white

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rosilloDạng gốc (base form)
  2. rosillasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rosillosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rosillaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • . . , .

AI