Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rosa parks
Nghĩa chính
1
Rosa Parks
Ví dụ
Rosa
Parks
fue
una
activista
.
Rosa Parks là một nhà hoạt động.
Xuất hiện ở từ khác
rosa
kết hợp
Rosa Parks
AI
1
Rosa Parks
1
Rosa Parks
1
Rosa Parks