rorcual
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roɾˈkwal/
Nghĩa chính
- Rorqual (cá voi)danh từrorqual (whale)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rorcualDạng gốc (base form)
- rorcualesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rorcual jorobadodanh từ | danh từ | Một con cá voi lưng gù |
| rorcual aliblancodanh từ | danh từ | Cá voi mỏ thông thường (Balaenoptera acutorostrata) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh