roquerío
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đá, khu vực nhiều đá (đặc biệt là cạnh bãi biển)danh từrocks, rocky area (especially by a beach)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roqueríoDạng gốc (base form)
- roqueríosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh