Dịch

roquerío

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đá, khu vực nhiều đá (đặc biệt là cạnh bãi biển)danh từrocks, rocky area (especially by a beach)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roqueríoDạng gốc (base form)
  2. roqueríosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI