Dịch

rondón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ronˈdon/

Nghĩa chính

  1. Điệu múa vòng tròn Tây Ban Nhadanh từa type of roundelay from Spain
  2. Món rondón, súp hải sản nước cốt dừadanh từrun down (a Caribbean soup consisting of seafood and coconut milk, among other ingredients)
  3. Họ ngườidanh từ riênga surname
  4. Thị trấn ở Boyacá, Colombiadanh từ riêngRondón (a town, a municipality of Boyacá department, Colombia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rondónDạng gốc (base form)
  2. rondonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de rondónDũng cảm hoặc đột ngột, không do dự, bất ngờ

AI