Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roncón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ronˈkon/
Nghĩa chính
1
Máy bay không người lái (của kèn túi)
danh từ
drone (of bagpipes)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roncón
Dạng gốc
(base form)
ronc
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drone
Ong mật đực
AI
1
Máy bay không người lái (của kèn túi)
1
Máy bay không người lái (của kèn túi)
1
Máy bay không người lái (của kèn túi)