Dịch

roncón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ronˈkon/

Nghĩa chính

  1. Máy bay không người lái (của kèn túi)danh từdrone (of bagpipes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roncónDạng gốc (base form)
  2. ronconesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI