Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rompecorazones
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau lòng
danh từ
heartbreaker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
难过
nán guò
Buồn, đau lòng
Tiếng Anh
heartbreaker
Kẻ phụ tình, kẻ làm tan nát cõi lòng
AI
1
Đau lòng
1
Đau lòng
1
Đau lòng