Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romaza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây me chua
danh từ
sorrel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
romaza
Dạng gốc
(base form)
romaza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sorrel
Cây chua, cây me
AI
1
Cây me chua
1
Cây me chua
1
Cây me chua