romano
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/roˈmano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- La Mã (của, từ hoặc liên quan đến thành phố Rome, thủ đô của Ý)tính từRoman (of, from or relating to the city of Rome, capital of Italy)
- La Mã (của, từ hoặc liên quan đến La Mã (đế quốc cổ đại bao phủ phần lớn vùng đất xung quanh Địa Trung Hải))tính từRoman (of, from or relating to Rome (ancient empire covering much of the land surrounding the Mediterranean))
- Rome là nơi nắm quyền lực của các giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mãtính từof Rome as the seat of power of the popes, heads of the Roman Catholic Church
- Người La Mã (bản xứ hoặc cư dân ở thành phố Rome, thủ đô của Ý) (thường là nam giới)danh từRoman (native or inhabitant of the city of Rome, capital of Italy) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| número romano | Chữ số La Mã (số của hệ thống sử dụng các chữ cái I, V, X, L, C, D và M) | |
| Sacro Imperio Romanodanh từ riêng | danh từ riêng | Đế quốc La Mã Thần thánh |
| circo romano | Trường đua xe ngựa La Mã | |
| imperio romano | Đế chế La Mã | |
| patricio romano | Quý tộc La Mã | |
| católico romano | Người Công giáo La Mã | |
| emperador romano | Hoàng đế La Mã | |
| catolicismo romano | Công giáo La Mã |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
La Mã (bản xứ hoặc cư dân ở Rome (đế quốc cổ đại bao phủ phần lớn vùng đất xung quanh Địa Trung Hải)) (thường là nam giới)
- Roman (native or inhabitant of Rome (ancient empire covering much of the land surrounding the Mediterranean)) (usually male)