Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romín
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cơ Đốc giáo
tính từ
Christian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
romín
Dạng gốc
(base form)
rom
inas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rom
ines
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rom
ina
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
基督教
Jī dū jiào
Thuộc Cơ Đốc giáo
Tiếng Anh
christian
Người theo đạo Cơ đốc
Christian
Người tin vào Cơ-đốc giáo
AI
1
Cơ Đốc giáo
1
Cơ Đốc giáo
1
Cơ Đốc giáo