Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rollizo
tính từ
(adjective)
/roˈʝiso/
Nghĩa chính
1
Mập mạp, thừa cân
tính từ
plump, chubby, overweight
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rollizo
Dạng gốc
(base form)
rolliz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rollizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rolliz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plump
Mũm mĩm, phúng phính, tròn trĩnh
AI
1
Mập mạp
1
Mập mạp
1
Mập mạp