rodamiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rodaˈmjento/
Nghĩa chính
- Ổ trục (thiết bị cơ khí)danh từbearing (mechanical device)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rodamientoDạng gốc (base form)
- rodamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banda de rodamientodanh từ | danh từ | Lốp (của lốp/lốp xe) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh