Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robledal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/robleˈdal/
Nghĩa chính
1
Gỗ sồi
danh từ
oakwood
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
robledal
Dạng gốc
(base form)
robledal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oakwood
Rừng sồi
AI
1
Gỗ sồi
1
Gỗ sồi
1
Gỗ sồi