Dịch

roaming

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈromin/

Nghĩa chính

  1. Chuyển vùng (điện thoại)danh từroaming (telephony)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roamingDạng gốc (base form)
  2. roamingsSố nhiều (plural)

AI