Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roaming
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈromin/
Nghĩa chính
1
Chuyển vùng (điện thoại)
danh từ
roaming (telephony)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roaming
Dạng gốc
(base form)
roaming
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roaming
Sự đi lang thang, cuộc đi dạo
AI
1
Chuyển vùng (điện thoại)
1
Chuyển vùng (điện thoại)
1
Chuyển vùng (điện thoại)