Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roñoso
C2
tính từ
(adjective)
/roˈɲoso/
Nghĩa chính
1
Nghĩa là
tính từ
mean
2
Hám lợi, tham lam
qua tiếng Anh
tính từ
avaricious
3
Ghẻ lở
tính từ
scabby
4
Bẩn thỉu
tính từ
filthy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roñoso
Dạng gốc
(base form)
roños
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
roñoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
roños
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
意味着
yì wèi zhe
Có nghĩa là, tức là
刻薄
kè bó
Khắc nghiệt, cay nghiệt, bủn xỉn
Tiếng Anh
mean
Định, dự định, có ý định
filthy
Bẩn thỉu một cách kinh tởm
avaricious
Hám lợi, tham lam
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
roña
roñería
roñica
AI
1
Nghĩa là
2
Hám lợi
3
Ghẻ lở
1
Nghĩa là
2
Hám lợi
3
Ghẻ lở
1
Nghĩa là
2
Hám lợi
3
Ghẻ lở