Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riso
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈriso/
Nghĩa chính
1
Tiếng cười vui vẻ
danh từ
pleasant laugh
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riso
Dạng gốc
(base form)
riso
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
riso
riso
tto
Cơm risotto
danh từ
C2
riso
rio
Hài hước, buồn cười
tính từ
riso
grafía
Chụp risography
danh từ
riso
gráfico
risographic
chưa dịch
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Tiếng cười vui vẻ
1
Tiếng cười vui vẻ
1
Tiếng cười vui vẻ