Dịch

riso

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈriso/

Nghĩa chính

  1. Tiếng cười vui vẻdanh từpleasant laugh

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. risoDạng gốc (base form)
  2. risosSố nhiều (plural)

AI