Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ripícola
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tính chín mọng
tính từ
ripicolous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ripícola
Dạng gốc
(base form)
ripícola
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ripario
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ripicolous
(thực vật học) sống ở ven sông
AI
1
Có tính chín mọng
1
Có tính chín mọng
1
Có tính chín mọng