Dịch

ripícola

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính chín mọngtính từripicolous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ripícolaDạng gốc (base form)
  2. ripícolasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI