Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ripicolous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thực vật học) sống ở ven sông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of riparian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
riparian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ripícola
Có tính chín mọng
AI
1
(thực vật học) sống ở ven sông
1
(thực vật học) sống ở ven sông
1
(thực vật học) sống ở ven sông