Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rigurosidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/riɡuɾosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự chính xác
danh từ
preciseness, exactness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rigurosidad
Dạng gốc
(base form)
rigurosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Asimismo
,
ratificó
que
Costa
Rica
actuará
con
la
mayor
rigurosidad
ante
las
redes
de
traficantes
de
personas
,
que
lucran
con
un
negocio
que
mueve
casi
tanto
dinero
como
el
tráfico
de
drogas
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đúng, chính xác
不错
bù cuò
Đúng, chính xác
正确
zhèng què
Chính xác, đúng đắn
Tiếng Anh
preciseness
Điều kiện chính xác; độ chính xác
AI
1
Sự chính xác
1
Sự chính xác
1
Sự chính xác