Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
right true
danh từ
(noun)
/raiˈtɾu/
Nghĩa chính
1
Tất nhiên, chắc chắn, chắc chắn (câu trả lời khẳng định)
danh từ
of course, for sure, certainly (affirmative answer)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desde luego
por supuesto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
当然
dāng rán
Đương nhiên, tất nhiên
本来
běn lái
Đương nhiên, tất nhiên
Tiếng Anh
of course
Tất nhiên
AI
1
Tất nhiên
1
Tất nhiên
1
Tất nhiên