right
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrait/
Nghĩa chính
- Tay phảidanh từright fielder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rightDạng gốc (base form)
- rightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right truedanh từ | danh từ | Tất nhiên, chắc chắn, chắc chắn (câu trả lời khẳng định) |