Dịch

right

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrait/

Nghĩa chính

  1. Tay phảidanh từright fielder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rightDạng gốc (base form)
  2. rightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

right truedanh từTất nhiên, chắc chắn, chắc chắn (câu trả lời khẳng định)

AI