Dịch

riff

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrif/

Nghĩa chính

  1. Đoạn riffdanh từriff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riffDạng gốc (base form)
  2. riffsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI