Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riff
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrif/
Nghĩa chính
1
Đoạn riff
danh từ
riff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riff
Dạng gốc
(base form)
riff
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
riff
Đoạn nhạc lặp lại
AI
1
Đoạn riff
1
Đoạn riff
1
Đoạn riff