riego
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈrjeɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Tưới rửadanh từirrigation
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của regarđộng từfirst-person singular present indicative of regar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riegoDạng gốc (base form)
- riegosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boca de riegodanh từ | danh từ | Vòi nước |
| riego sanguíneo | Cung cấp máu | |
| canal de riego | Kênh tưới | |
| riego por goteodanh từ | danh từ | Tưới nhỏ giọt |
| cabezal de riego | Chưa có nghĩa | |
| riego a manta | Chưa có nghĩa | |
| riego por aspersión | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .