Dịch

rickshaw

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈriɡʃau/

Nghĩa chính

  1. Xe kéo, xe taydanh từrickshaw

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rickshawDạng gốc (base form)
  2. rickshawsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI