Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rickshaw
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈriɡʃau/
Nghĩa chính
1
Xe kéo, xe tay
danh từ
rickshaw
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rickshaw
Dạng gốc
(base form)
rickshaw
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rickshaw
Xe kéo, xe tay
AI
1
Xe kéo
1
Xe kéo
1
Xe kéo