Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ricamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌrikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Phong phú
trạng từ
richly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ricamente
Dạng gốc
(base form)
ri
quísimamente
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
充分
chōng fèn
Dồi dào, phong phú
丰富
fēng fù
Phong phú, giàu có
琳琅满目
lín láng mǎn mù
La liệt, phong phú, muôn màu muôn vẻ
Tiếng Anh
richly
Rực rỡ, phong phú
AI
1
Phong phú
1
Phong phú
1
Phong phú