revuelta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈbwelta/
Nghĩa chính
- Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩadanh từrevolt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revueltaDạng gốc (base form)
- revueltasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc nổi dậy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh