Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revolera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xoay tròn
danh từ
twirl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revolera
Dạng gốc
(base form)
revolera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twirl
Vòng xoay, điệu xoay
AI
1
Xoay tròn
1
Xoay tròn
1
Xoay tròn