revolcón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rebolˈkon/
Nghĩa chính
- Nhào lộndanh từtumble
- Lăn trong đống cỏ khôdanh từroll in the hay
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revolcónDạng gốc (base form)
- revolconesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh