Dịch

revolcón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rebolˈkon/

Nghĩa chính

  1. Nhào lộndanh từtumble
  2. Lăn trong đống cỏ khôdanh từroll in the hay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revolcónDạng gốc (base form)
  2. revolconesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

AI