Dịch

revisor

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rebiˈsoɾ/

Nghĩa chính

  1. Sửa lạitính từrevising
  2. Người sửa lạidanh từreviser
  3. Người soát védanh từticket inspector, inspector

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revisorDạng gốc (base form)
  2. revisorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. revisoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. revisoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI