revisor
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rebiˈsoɾ/
Nghĩa chính
- Sửa lạitính từrevising
- Người sửa lạidanh từreviser
- Người soát védanh từticket inspector, inspector
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Xuất hiện ở từ khác
- conductorTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa