reversa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reˈbeɾsa/
Nghĩa chính
- Đảo ngược (bánh răng)danh từreverse (gear)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reversaDạng gốc (base form)
- reversasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tronarle la reversađộng từ | động từ | Trở thành người đồng tính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung